KinKin English Club
👏
THUẬT NGỮ TOÁN HỌC TRONG TIẾNG ANH
👏
Addition [ə'di∫n] => Phép cộng
Subtraction [səb'træk∫n] => Phép trừ
Multiplication [,mʌltipli'kei∫n] => Phép nhân
Division [di'viʒn] => Phép chia
Total ['toutl] => Tổng
Arithmetic [ə'riθmətik] => Số học
Algebra ['ældʒibrə] => Đại số
Geometry [dʒi'ɔmitri] => Hình học
Calculus ['kælkjuləs] => Phép tính
Statistics [stə'tistiks] => Thống kê
Integer ['intidʒə] => Số nguyên
Even number => Số chẵn
Odd number => Số lẻ
Prime number => Số nguyên tố
Fraction ['fræk∫n] => Phân số
Decimal ['desiməl] => Thập phân
Decimal point => Dấu thập phân
Percent [pə'sent] => Phần trăm
Percentage [pə'sentidʒ] => Tỉ lệ phần trăm
Theorem ['θiərəm] => Định lý
Proof [pru:f] => Bằng chứng chứng minh
Problem ['prɔbləm] => Bài toán
Solution [sə'lu:∫n] => Lời giải
Formula ['fɔ:mjulə] => Công thức
Equation [i'kwei∫n] => Phương trình
Graph [græf] => Biểu đồ
Axis ['æksis] => Trục
Average ['ævəridʒ] => Trung bình
Correlation [,kɔri'lei∫n] => Sự tương quan
Probability [,prɔbə'biləti] => Xác suất
Dimensions [di'men∫n] => Chiều
Area ['eəriə] => Diện tích
Circumference [sə'kʌmfərəns] => Chu vi đường tròn
Diameter [dai'æmitə] => Đường kính
Radius ['reidiəs] => Bán kính
Length [leηθ] => Chiều dài
Height [hait] => Chiều cao
Width [widθ] => Chiều rộng
Perimeter [pə'rimitə(r)] => Chu vi
Angle ['æηgl] => Góc
Right angle => Góc vuông
Line [lain] => Đường
Straight line => Đường thẳng
Curve [kə:v] => Đường cong
Parallel ['pærəlel] =>Song song
Tangent ['tændʒənt] => Tiếp tuyến
Volume ['vɔlju:m] => Thể tích
Plus [plʌs] => Dương
Minus ['mainəs] => Âm
Times hoặc multiplied by => Lần
Squared [skweə] => Bình phương
Cubed => Mũ ba, luỹ thừa ba
Square root => Căn bình phương
Equal ['i:kwəl] => Bằng
to add => Cộng
to subtract hoặc to take away => Trừ
to multiply => Nhân
to divide => Chia
to calculate => Tính
=> Share về tường và học dần thôi các bạn ^^
PHRASAL VERB
Get about : lan truyền
Get ahead : tiến bộ
Get at sth :tìm ra, khám phá ra
Get at sb : chỉ trích, công kích
Get away from :trốn thoát
Get away with :thoát khỏi ( sự trừng phạt)
Get back :trở về
Get sth back :lấy lại
Get behind :chậm trễ
Get down :làm nãn lòng
Get down to sth :bắt tay vào việc gì
Get in/into sth :được nhận vào
Get off :rời khỏi, xuống (xe, mát bay)
CÁC CẶP TỪ TRÁI NGƯỢC NHAU
to converge on: đổ về
to diverge: xuất ra
to import: nhập khẩu
to export: xuất khẩu
to inhale: hít vào
to exhale: thở ra
to include: bao gồm
to exclude: loại trừ
to be inbound: hồi hương
to be outbound: xuất cảnh
upstream: ngược dòng
downstream: xuôi dòng
in a favorable wind: cùng chiều gió
in an adverse wind: ngược chiều gió
up the wind: ngược gió
down the wind: xuôi gió
in the same direction: đi cùng chiều
in the opposite direction: đi ngược chiều
in a direct ratio: tỉ lệ thuận
in a reverse ratio: tỉ lệ nghịch
clockwise: cùng chiều kim đồng hồ
counter-clockwise: ngược chiều kim đồng hồ
ÁC MÔN HỌC BẰNG TIẾNG ANH
----------------------------
Toán: Mathematics (Math)
Vật lý: Physics
Hóa: Chemistry
Sinh học: Biology
Địa lý: Geography
Công nghệ thông tin: Information Technology
Mỹ thuật: Fine Art
Văn học: Literature
Lịch sử: History
Kỹ thuật: Engineering
Tin học: Informatics
Công nghệ: Technology
Chính trị học: Politics
Tâm lý học: Psychology
Nhạc: Music
Thủ công: Craft
Thiên văn học: Astronomy
Kinh tế học: Economics
Khoa học xã hội: Social Science
Ngoại ngữ: Foreign language
Giáo dục thể chất: Physical Education
Giáo dục tôn giáo: Religious Education
P/s: Chúc các bạn tuần mới vui vẻ, cùng nhau học tiếng anh với KinKin nhé
SỔ TAY GIA VỊ TRONG TIẾNG ANH
1. sugar /'ʃʊɡər/ : đường
2. salt /sɔ:lt/ : muối
3. pepper /'pepər/ : hạt tiêu
4. MSG (monosodium glutamate) /mɑ:nə'soʊdiəm 'ɡlu:təmeɪt/ : bột ngọt
5. vinegar /'vɪnɪɡər/ : giấm
6. Fish sauce /fɪʃ.sɔːs/ : nước mắm
7. soy sauce /'sɔɪ 'sɔːs/ (hay soya sauce) : nước tương
8. mustard /'mʌstərd/ : mù tạc
9. spices /spaɪs/ : gia vị
10. garlic /'ɡɑːrlɪk/ : tỏi
11. chilli /'tʃɪli/ : ớt
12. curry powder /'kɜːri .ˈpaʊdər/ : bột cà ri
13. pasta sauce /'pɑːstə .sɔːs/ : sốt cà chua nấu mì Ý
14. cooking oil /'kʊkɪŋ.ɔɪl/ : dầu ăn
15. olive oil /'ɑːlɪv.ɔɪl/ : dầu ô liu
16. salsa /'sɑːlsə/ : xốt chua cay (xuất xứ từ Mexico)
17. salad dressing /'sæləd.'dresɪŋ / : dầu giấm
18. green onion /ɡriːn.'ʌnjən/ : hành lá
19. mayonnaise /'meɪəneɪz/ : xốt mayonnaise
20. ketchup /'ketʃəp/ : xốt cà chua (hay tương cà)
p/s: cùng nhau học nhé
Click here to claim your Sponsored Listing.
Category
Telephone
Website
Address
Lê Thanh Nghị
Da Nang
59000