ChineseBox - Study Mandarin Chinese For Free Everyday

ChineseBox - Study Mandarin Chinese For Free Everyday

Share

06/07/2026

𝟏 𝐍𝐄𝐖 𝐖𝐎𝐑𝐃 𝐀 𝐃𝐀𝐘
𝐕𝐨𝐜𝐚𝐛 𝐋𝐞𝐚𝐫𝐧𝐢𝐧𝐠 𝐓𝐢𝐩 𝐖𝐢𝐭𝐡 “米”

The word “米” /mǐ/ meaning “meter” in Chinese is made up of 2 components:
木 (tree)
丷 (eight)

📐𝐓𝐢𝐩 𝐭𝐨 𝐫𝐞𝐦𝐞𝐦𝐛𝐞𝐫:
This tree (木) is eight (丷) meters (米) long.

📐𝐄𝐱𝐚𝐦𝐩𝐥𝐞 𝐬𝐞𝐧𝐭𝐞𝐧𝐜𝐞𝐬 𝐰𝐢𝐭𝐡 “汤”:
他跑了一千米。
/Tā pǎole yīqiān mǐ./
He ran a thousand meters.
_______

Chữ “米” /mǐ/ nghĩa là “mét” trong tiếng Trung được cấu tạo bởi 2 bộ:
木 (cây)
丷 (tám)

📐𝐌𝐞̣𝐨 𝐠𝐡𝐢 𝐧𝐡𝐨̛́:
Cái cây (木) này dài tám (丷) mét (米).

📐𝐂𝐚̂𝐮 𝐯𝐢́ 𝐝𝐮̣ 𝐯𝐨̛́𝐢 “米”:
他跑了一千米。
/Tā pǎole yīqiān mǐ./
Anh ấy đã chạy 1000m.

06/01/2026

𝑽𝑶𝑪𝑨𝑩 𝑳𝑬𝑨𝑹𝑵𝑰𝑵𝑮
𝐋𝐚𝐲𝐞𝐫𝐬 𝐎𝐟 𝐀𝐭𝐦𝐨𝐬𝐩𝐡𝐞𝐫𝐞 - 𝐕𝐨𝐜𝐚𝐛𝐮𝐥𝐚𝐫𝐲 𝐓𝐨𝐩𝐢𝐜

1. 对流层 /duìliúcéng/ Troposphere
2. 平流层 /píngliúcéng/ Stratosphere
3. 臭氧层 /chòuyǎngcéng/ Ozone Layer
4. 中间层 /zhōngjiāncéng/ Mesosphere
5. 热层 /rècéng/ Thermosphere
6. 外逸层 /wàiyìcéng/ Exosphere
_________

1. 对流层 /duìliúcéng/ Tầng đối lưu
2. 平流层 /píngliúcéng/ Tầng bình lưu
3. 臭氧层 /chòuyǎngcéng/ Tầng ôzôn
4. 中间层 /zhōngjiāncéng/ Tầng trung lưu
5. 热层 /rècéng/ Tầng nhiệt
6. 外逸层 /wàiyìcéng/ Tầng ngoại quyển

05/22/2026

𝑽𝑶𝑪𝑨𝑩 𝑳𝑬𝑨𝑹𝑵𝑰𝑵𝑮
𝐀𝐩𝐩 𝐕𝐨𝐜𝐚𝐛𝐮𝐥𝐚𝐫𝐲 𝐓𝐨𝐩𝐢𝐜

1. 微信 /Wēixìn/ WeChat
2. 微博 /Wēibó/ Weibo
3. 抖音 /Dǒuyīn/ Douyin
4. 小红书 /Xiǎohóngshū/ Xiaohongshu
5. 哔哩哔哩 /Bìlībìlī/ Bilibili
6. 快手 /Kuàishǒu/ Kuaishou
7. 探探 /Tàntàn/ Tantan
8. 陌陌 /Mòmò/ Momo
9. 爱奇艺 /Àiqíyì/ iQIYI
10. 优酷 /Yōukù/ Youku

Want your school to be the top-listed School/college in Manhattan?
Click here to claim your Sponsored Listing.

Category

Address


Manhattan, NY