Japanese Learning with GLA
29/07/2024
SỰ KHÁC BIỆT GIỮA 「〜てから」VÀ「〜たあとで」🔥
21/07/2024
1. パイナップル (Painappuru): Quả dứa
2. バナナ: chuối
3. 苺 いちご (ichigo): dâu tây
4. 杏子 あんず (anzu) Mơ
5. 葡萄 ぶどう (budou): Nho
6. 映日果 無花果 いちじく (ichijiku): Sung
7. 柿 かき (kaki): hồng
8.サブチェ (Sabuche): Quả hồng xiêm
9. 桃 モモ/もも(momo) = ピーチ (Piichi): Quả đào
10.梨 なし (nashi): Lê
11. オレンジ (orenji): Cam
12. レモン (remon): chanh
13. 林檎 りんご (ringo): Táo
14. さくらんぼ (sakuranbo): Cherry
15. スイカ (suika): dưa hấu
16. 梅 うめ (ume): quả bí
17. グアバ (guaba): Ổi
18. グレープフルーツ: Bưởi
19. アボカド (abokado): Quả bơ
20. 芒果 マンゴ: Xoài
16/07/2024
車(くるま):xe
👉6 chiếc xe đi cùng nhau tạo nên âm thanh ầm ầm 轟轟(ごうごう)😁
Tiếng Nhật thật dễ hiểu đúng không các bạn !
------------------------------------------------
GLAcademy - TIẾNG NHẬT CHO MỌI NGƯỜI
Địa chỉ: B1-26 Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Q.Nam Từ Liêm, TP Hà Nội
Hotline: 024-6259-6807
Email: [email protected]
Click here to claim your Sponsored Listing.
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Hanoi
100000